dancing school

Học thuật
Thân thiện
dancing school

A young girl attends her first class at the dancing school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường dạy nhảy: Một cơ sở giáo dục hoặc tổ chức chuyên dạy các kỹ năng kỹ thuật khiêu vũ, múa. Học viên đến đây để học các điệu nhảy khác nhau như ballet, khiêu vũ thể thao, hip-hop, hoặc các hình thức múa truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She enrolled in a local dancing school to learn salsa. ( ấy đã đăng ký vào một trường dạy nhảy địa phương để học salsa.)
    • The dancing school holds a recital for its students every year. (Trường dạy nhảy tổ chức một buổi biểu diễn cho học viên mỗi năm.)
    • He runs a successful dancing school downtown. (Anh ấy điều hành một trường dạy nhảy thành côngtrung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend a dancing school": theo học tại một trường dạy nhảy.

    • She has been attending a prestigious dancing school since she was five. ( ấy đã theo học một trường dạy nhảy danh tiếng từ khi lên năm.)
  • "a graduate of a dancing school": một cựu học viên của trường dạy nhảy.

    • As a graduate of a top dancing school, she was quickly hired by a professional company. ( một cựu học viên của trường dạy nhảy hàng đầu, ấy nhanh chóng được một công ty chuyên nghiệp tuyển dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dance academy (n): học viện múa (thường quy mô lớn hơn chương trình đào tạo chuyên sâu hơn).
  • Dance studio (n): phòng tập nhảy, studio nhảy (thường một không gian nhỏ hơn để dạy luyện tập nhảy).
  • Dance class (n): lớp học nhảy (có thể không phải một ngôi trường chính thức).
Từ đồng nghĩa
  • Dance academy: học viện múa.
  • School of dance: trường dạy múa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "dancing school".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "dancing school".)

dancing school

A young girl attends her first class at the dancing school.

Noun
  1. trường dạy nhảy